So sánh 5 vật liệu tiêu âm văn phòng

So sánh 5 vật liệu tiêu âm văn phòng
So sánh 5 vật liệu tiêu âm cho văn phòng

Tiếng ồn trong văn phòng không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, khả năng tập trung và thậm chí là tinh thần của nhân viên. Theo nhiều nghiên cứu về môi trường làm việc, khi độ ồn vượt ngưỡng 65dB, hiệu suất xử lý công việc trí óc có thể giảm tới 10–15%. Điều đó nghe có vẻ không nhiều, nhưng nếu nhân lên cho 50 nhân sự trong 1 năm thì con số tổn thất là… không hề nhỏ.

Chính vì vậy, việc lựa chọn vật liệu tiêu âm văn phòng không còn là câu chuyện “có thì tốt” mà là “bắt buộc phải có”. Tuy nhiên, giữa bông khoáng, sợi gỗ ép, mút tiêu âm, trần thạch cao tiêu âm hay tấm PET – đâu mới là giải pháp phù hợp nhất?

Hãy cùng Levin Decor phân tích chuyên sâu theo từng tiêu chí rõ ràng, thực tế thi công thực địa, đảm bảo tính chuyên môn cao và giúp bạn ra quyết định thiết kế và thi công văn phòng đúng đắn dựa trên dữ liệu chứ không phải cảm tính dưới bài viết này


1. Tiêu chí so sánh vật liệu tiêu âm văn phòng

1.1 Hiệu quả hấp thụ âm (NRC)

Hệ số NRC (Noise Reduction Coefficient) là chỉ số phản ánh khả năng hấp thụ âm thanh của một vật liệu. Chỉ số này dao động từ 0 đến 1. Nếu NRC bằng 0.8, điều đó có nghĩa là vật liệu hấp thụ được 80% âm thanh truyền đến bề mặt của nó.

Trong thực tế, các dòng vật liệu tiêu âm văn phòng phổ biến có mức NRC khác nhau:

  • Bông khoáng thường đạt từ 0.75 đến 0.95 tùy mật độ.

  • Sợi gỗ ép dao động từ 0.6 đến 0.85.

  • Mút tiêu âm có thể từ 0.5 đến 0.9, phụ thuộc vào cấu trúc và độ dày.

  • Trần thạch cao tiêu âm thường ở mức 0.5 đến 0.7.

  • Polyester Fiber (PET) có thể đạt 0.7 đến 0.95 nếu thi công đúng chuẩn.

Trong môi trường văn phòng mở, để đạt mức âm học dễ chịu, tổng thể không gian nên đạt NRC trung bình từ 0.6 trở lên. Nếu chỉ xử lý tường mà bỏ qua trần, âm thanh vẫn phản xạ xuống gây vang vọng. Đây là lỗi rất phổ biến trong nhiều dự án cải tạo.


1.2 Khả năng chống cháy và độ bền

An toàn phòng cháy chữa cháy là tiêu chí bắt buộc. Bông khoáng gần như không bắt lửa và có khả năng chịu nhiệt cao. PET thường đạt chuẩn chống cháy lan B1. Trong khi đó, một số loại mút PU nếu không xử lý phụ gia chống cháy sẽ có nguy cơ bắt lửa nhanh.

Về độ bền, yếu tố môi trường ảnh hưởng rất lớn. Văn phòng tại Việt Nam thường có độ ẩm trung bình 70–85%. Nếu vật liệu không xử lý chống ẩm tốt, sẽ xảy ra cong vênh, mốc hoặc suy giảm hiệu suất tiêu âm sau vài năm sử dụng.


1.3 Tính thẩm mỹ và linh hoạt thiết kế

Ngày nay, vật liệu tiêu âm văn phòng không chỉ để xử lý âm thanh mà còn đóng vai trò trang trí.

PET có thể cắt CNC tạo hình học hiện đại.
Sợi gỗ ép mang lại cảm giác tự nhiên, ấm áp.
Trần thạch cao tiêu âm tạo vẻ tinh gọn, chuyên nghiệp.

Một văn phòng sáng tạo thường ưu tiên tính linh hoạt thiết kế hơn là chỉ số kỹ thuật thuần túy.


1.4 Chi phí đầu tư và thi công cho vật liệu tiêu âm văn phòng

Chi phí dao động khá rộng. Trung bình:

  • Mút tiêu âm: 250.000 – 500.000 VNĐ/m²

  • Bông khoáng hệ trần thả: 500.000 – 900.000 VNĐ/m²

  • PET: 600.000 – 1.200.000 VNĐ/m²

Tuy nhiên, chi phí thấp ban đầu chưa chắc là phương án tiết kiệm dài hạn nếu tuổi thọ vật liệu chỉ 3–5 năm.

 vật liệu tiêu âm văn phòng
vật liệu tiêu âm văn phòng

2. So sánh bông khoáng và tấm tiêu âm sợi gỗ trong văn phòng

2.1 Hiệu quả tiêu âm thực tế

Bông khoáng có cấu trúc sợi khoáng dày đặc, hấp thụ tốt âm trung và cao tần. Khi lắp đặt tại phòng họp hoặc khu call center, hiệu quả giảm vang rõ rệt chỉ sau khi hoàn thiện.

Sợi gỗ ép có cấu trúc rỗng tự nhiên, hấp thụ âm khá tốt nhưng hiệu suất phụ thuộc vào độ dày và lớp phủ bề mặt. Nếu sơn quá dày, khả năng tiêu âm giảm đáng kể.


2.2 Độ bền, chống ẩm và chống cháy

Bông khoáng không cháy và không bị mốc. Tuy nhiên, nếu thi công không kín, bụi sợi có thể gây kích ứng.

Sợi gỗ ép bền cơ học tốt, nhưng cần xử lý chống ẩm kỹ ở môi trường có độ ẩm cao.


2.3 Ứng dụng phù hợp trong không gian văn phòng

Bông khoáng phù hợp phòng họp, phòng đào tạo.
Sợi gỗ phù hợp khu sáng tạo, không gian coworking.


3. So sánh mút tiêu âm và trần thạch cao tiêu âm

3.1 Khả năng xử lý âm trung – cao tần

Mút tiêu âm hấp thụ tốt âm cao tần như tiếng nói. Tuy nhiên, âm trầm thấp dưới 250Hz xử lý chưa triệt để.

Trần thạch cao tiêu âm giúp giảm vang tổng thể nhưng không đạt hiệu suất cao như bông khoáng.


3.2 Tính thẩm mỹ khi thi công

Mút tiêu âm thường phù hợp studio hoặc phòng kỹ thuật hơn là văn phòng cao cấp.

Trần thạch cao tiêu âm mang lại vẻ hiện đại, đồng bộ hệ chiếu sáng.


3.3 Chi phí và tuổi thọ sử dụng

Mút tiêu âm có tuổi thọ 3–5 năm.
Trần thạch cao tiêu âm có thể sử dụng 10–15 năm nếu bảo trì tốt.


4. So sánh tấm Polyester Fiber (PET) với vật liệu truyền thống

4.1 Hiệu suất tiêu âm tổng thể

PET là dòng vật liệu tiêu âm văn phòng có hiệu suất cao và ổn định. Nhờ cấu trúc sợi ép nhiệt tạo nhiều khoang rỗng, vật liệu này hấp thụ tốt âm trung và cao tần như tiếng nói chuyện và điện thoại. Nếu thi công đúng độ dày, NRC có thể đạt 0.75–0.95, phù hợp cho văn phòng mở.


4.2 Độ an toàn và thân thiện môi trường

PET làm từ sợi polyester tái chế, không chứa sợi thủy tinh nên ít bụi và an toàn khi sử dụng lâu dài. Nhiều sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy lan, phù hợp nội thất văn phòng hiện đại và xu hướng bền vững.


4.3 Tính linh hoạt trong thiết kế hiện đại

PET có thể cắt CNC, làm vách ngăn, ốp tường hoặc trần treo. Nhờ màu sắc đa dạng và dễ tạo hình, đây là vật liệu tiêu âm văn phòng vừa hiệu quả vừa mang tính thẩm mỹ cao.


5. Bảng so sánh tổng hợp 5 vật liệu tiêu âm văn phòng

5.1 So sánh theo hiệu quả tiêu âm

Vật liệuNRC trung bìnhMức hiệu quả
Bông khoáng0.85Rất cao
Sợi gỗ ép0.75Cao
Mút tiêu âm0.7Trung bình
Trần thạch cao tiêu âm0.6Trung bình
PET0.9Rất cao

5.2 So sánh theo độ bền và chống cháy

Vật liệuChống cháyTuổi thọ trung bình
Bông khoángRất cao15 năm
PETCao10–15 năm
MútThấp3–5 năm

5.3 So sánh theo chi phí và thẩm mỹ

Vật liệuChi phíThẩm mỹ
MútThấpTrung bình
PETTrung – caoRất cao
Sợi gỗTrungTự nhiên

6. Kết luận: Đâu là vật liệu tiêu âm văn phòng tối ưu nhất?

Không có loại vật liệu tiêu âm văn phòng nào phù hợp cho mọi trường hợp.

Nếu ưu tiên hiệu suất cao → chọn PET hoặc bông khoáng.
Nếu ưu tiên thẩm mỹ → chọn sợi gỗ hoặc PET.
Nếu ngân sách hạn chế → mút tiêu âm là giải pháp tạm thời.

Giải pháp tối ưu nhất thường là kết hợp nhiều vật liệu để đạt hiệu quả âm học toàn diện.


7. FAQs – Câu hỏi thường gặp

1. Vật liệu tiêu âm văn phòng nào có NRC cao nhất?

PET và bông khoáng có thể đạt tới 0.9–0.95.

2. Có nên kết hợp nhiều vật liệu tiêu âm văn phòng không?

Có. Việc kết hợp trần và tường giúp tăng hiệu quả 30–40%.

3. Vật liệu tiêu âm văn phòng nào bền nhất?

Bông khoáng và PET có tuổi thọ cao nhất.

4. Chi phí thi công vật liệu tiêu âm văn phòng bao nhiêu/m²?

Khoảng 250.000 – 1.200.000 VNĐ/m² tùy loại.

5. Vật liệu tiêu âm văn phòng nào phù hợp Open Office?

PET và bông khoáng là hai lựa chọn tối ưu.

>>Tham khảo các dự án của Levin Decor tại đây.

Thông tin liên hệ với Le Vin:

Địa chỉ: LEVIN BUILDING Đường DD5, Khu DC An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM

Đường dây nóng: 0909694047

Email: office.levindecor@gmail.com

Facebook:   https://www.facebook.com/NoithatLevindecor

Youtube:   https://www.youtube.com/@levindecorofficial7713

.
.
.
.

Khám Phá Le Vin Decor

Tìm hiều về chúng tôi
Tổng quan về tầm nhìn và sứ mệnh của chúng tôi

Dịch Vụ Thiết Kế Nội Thất
Mang thương hiệu vào không gian làm việc củabạn.

Dịch Vụ Thi Công Nội Thất
Các giải pháp thi công toàn diện hoàn thiện không gian.

Dự Án Tiêu Biểu
Những câu chuyện thiết, kế thi công mang dấu ấn thực tế.

Thông tin bảo hành

Tư vấn miễn phí

Tặng bản thiết kế miễn phí. Nhận tư vấn chi tiết về các gói dịch vụ thiết kế, thi công từ Levin Decor

Giới thiệu người ứng tuyển

Nộp hồ sơ ứng tuyển